Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Cơ Khí Nguyên Phát Số 4, Ngách 60, Ngõ 487 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109854225Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Và Xây Lắp Tùng Trang Đội 10, thôn Đức Thụ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109850982Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư XD Và thương mại An Phát Số nhà 19 ngõ 47 đường Yên Bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109849874Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Automation Duy Long Số 73/147B đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109849049Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TK Pro Vietnam Nhà số 10, ngách 323/45, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109847852Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH TM Và XD Tây Bắc Nhà 6B-Tầng 6 (Sàn văn phòng), Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109847771Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH SX TM Và DV Bảo Ngọc JSC Số 26, Ngõ 148 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109843223Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Chính Xác Doanh Linh Thôn 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109842519Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Xây DựNG SN ViệT Nam Số 3, ngõ 80 đường Thôn Yên Sở 7, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109842445Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại XNK Jesco Việt Nam Số 15 Ngõ 40 Đường Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109839837Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17