Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển Nha Khoa Trí Nguyên Tầng 1, Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 26, Xóm 5, Thôn Đinh Xuyên, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111478641Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Y Dược Cổ Truyền Xuân Sinh Số 3A, ngách 41, ngõ 195, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477341Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Trí Dũng Dental Số nhà 122 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111476475Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Smile Hub Dental Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây, Số 72 Phố Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474580Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Công Tâm Số 131 Đường Chàng Sơn, Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474326Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Meco Việt Nam Nhà số 20, Khu nhà cao tầng và văn phòng 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111472336Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Y Dược Phạm Gia Số 7, đường Cổng Gỗ, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111470755Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Y Tế Biosalus Kiot 02, Tầng 1, chung cư GH6, CT17, khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111468763Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DV Nha Khoa Tâm An Số 31/241 thôn Phù Đổng 2, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111463645Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Minh An Phát Số 79 Đường 2, Khối 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111460316Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Danh Hạo Medical Số 1, Ngõ 2A/24/20 Tổ 4, Phố Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111454584Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3