Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Thẩm Mỹ Trung Kiên nhà số 01, ngõ 150 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111437726Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Đức Trung Số G1 ngõ 28 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111430569Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ap Beauty Medi Số 16 Nguyễn Như Đổ, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111429161Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phòng Khám Tai Mũi Họng Hà Nội Số 44 Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111425512Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư Y Tế Hà Nội Smile Số nhà 270 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111415923Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Gpi Tech Số 50+52, 54 Phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111406598Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Y Dược Hồng Hà Số 271- 273 Nguyễn Đức Thuận, tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405146Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần dịch vụ Chăm Sóc Tại Nhà Việt Nhật Tầng 8, Tòa nhà 154 Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111404470Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nha Khoa Thẩm Mỹ Tùng Vinh Số 129 đường Đông Mỹ, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111396741Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phòng Khám Sản Phụ Khoa Hồng Minh Kiot ZR101S13, toà Zurich 1, khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111395554Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản Phụ Khoa Minh Nguyên Ô 14, lô 1 Đền Lừ 2, tổ 21, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111394293Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3