Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Asia Pot & Food Lô T336, Tầng 3, Khu ẩm thực TTTM Aeon Mall Hà Đông, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111362414Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Khách Sạn Và Nhà Hàng Sam Quán Số 60 ngõ 12 Bồ Đề, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111362076Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ We Love Phòng 906, Tầng 9, Toà nhà HL Tower, Số 6/82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111362037Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ggoltong Vina Số nhà 34, ngõ 150 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111361851Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Mỹ Khuê Số 47 Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111355382Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhị Nguyễn Số 26 Phố Hàn Thuyên, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111352832Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Trang Anh VFX Số 54I, Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111352085Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và DV Phương Nam Số 3BT4 KĐT Pháp Vân - Tứ Hiệp, đường Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111350225Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Đào Mộc Food Số 21 ngách 27 ngõ 100 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111349251Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4