Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Ting Ting Shophouse 06, Tòa T11, TTTM Times City, số 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111338387Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH TMDV Hải An Tầng 12, Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex, Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111337880Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Nhà Hàng Dung Anh Lô TT01, Số 19, KĐT HD Mon, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328526Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Nhà Hàng Ông Tân A4 Xuân Phương Garden Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328501Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Shan Wai Shan Hot Pot BT14 Làng Việt Kiều Châu Âu, 139 đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111328195Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ilios Gyros Viet Nam SH2A-SP2B-19, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111327402Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Du Lịch Và Ẩm Thực The Hanoian Số 5 đường Trần Phú, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111327201Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Meat Lab Việt Nam Biệt thự số 12- Dãy A, Lô TT3, Dự án Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111325451Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nguyễn Nguyệt Số 167, Đường Võ Nguyên Giáp, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111325116Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trâu Hà Đông BT01-11 Khu Đô Thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111323662Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4