Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Ăn Uống Quang Minh Số 12 phố Cửu Việt, khu 31ha, Tdp Chính Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111320855Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Thực Phẩm Và Đồ Uống Sunami 71 phố Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111319497Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ohlala Beer Garden Số 10 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111319401Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Doanh Nghiệp Xã Hội TG Tầng 4, Số 191A đường Yên Duyên, Tổ 7, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111317683Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH HVN 247 21LK6A Làng Việt Kiều Châu Âu, khu Đô Thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111317644Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tập Đoàn Hùng Phát Asia Số 7 Nhật Chiêu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111314058Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ Asu Pastries & Bakery BT06, ngõ 88 Quảng An, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111305381Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ, Xây dựng, Thương mại, Du Lịch Bếp Thông Đà Lạt Số 72 Ngõ 53 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111303634Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Duyên Khởi Trà Viên số nhà 94, Phố Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239481Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Giải Trí DVT Số 7 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111237318Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4