Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Thảo Viên Land Số nhà 15 Tô Vĩnh Diện, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802901972Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Xuân Toàn An SN 23 Nguyễn Tạo, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802887220Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Cao Văn Nam Số 102 đường Thanh Niên, khu phố Minh Hải, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802504982Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Mtv Lê Nguyễn Anh Lô B1, B2 khu dân cư cao cấp, TK 2, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802307166Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần thương mại Du Lịch Đức Thắng - TH Số nhà 05 đường Nguyễn Kim, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802271470Đang hoạt động
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dũng Thuấn Sn 49 Trần Phú, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802223999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hùng Phát Thôn Bản Cát, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802211520Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4