Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Donavi Holdings – Chi nhánh Bắc Ninh Số nhà 96-97, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2902139123-004Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Donavi Holdings - Chi nhánh Hải Phòng Lô 28A Khu đô thị mới, ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 2902139123-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TV Food Số 6A đường Nguyễn Công Trứ, Thôn Phát Diệm, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701013191Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Trường Mộc Foods NB Tổ dân phố 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 2701012938Đang hoạt động
-
—
Công ty cổ phần Mimo Foods Số 44 Lương Thế Vinh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421774Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Hương Vị Giang Tây – Quảng Đông Thửa đất số 292,306,307, Tờ bản đồ số 94, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301421502Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Seventeen Group PQ Tổ 3 khu phố Suối Mây Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371889Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Heat & Honey Số 102 đường Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371871Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Blue Phú Quốc Tổ 1, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371582Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Nhà Bè Tình Yêu Phú Quốc Tổ 5 Khu phố Rạch Vẹm Gành Dầu, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371536Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Desi Indian Tổ 3, Khu phố Cửa Lấp Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371303Chưa xác định
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4