Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH TM&DV An Mạnh Khối 3, đường Nguyễn Văn Trỗi, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2901365095Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty CP Đầu tư phát triển Hạ Tầng Bắc Miền Trung Nhà số 4, ngõ 8, đường Duy Tân, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901282586Đang hoạt động
-
2010
Doanh Nghiệp TN Hoá Châu Số 201, đường Lê Hoàn, khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901274176Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Mạnh Hoạch Số 295 Phong Định Cảng, khối 4, phường Trường Thi, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901260399Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty cổ phần Thái Lê. Số 15, ngõ 64, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901254902Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Mai Lê Số 26, ngõ 68, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901243442Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
-
2009
Công Ty CP Thương Mại, Du Lịch Và Dịch Vụ Thái Bình Dương Số 2 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901139917Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4