Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Trailer Trash Trading 153 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319055204Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Huy Dê 379 Đường TX25, Khu phố 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319054747Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Rạn Biển 80 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319048278Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Giang Hải Xuyên Việt Số 95 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319047806Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH 3am Marketing 1244/63 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319043375Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Babfull Vina SAV.1 – 03.03 tại Tầng 03 của Tháp 01, tòa nhà The Sun Avenue, số 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319042195Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Aquaman Tầng 3, số 10 Trương Định, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319042075Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH ST Solutions Vina 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319041434Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sơn Dương Trang 496/11 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319039065Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Aca 191/5 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319037043Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ẩm Thực Truffle & Co 36 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319027422Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4