Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH The Juicy Số 430 Đường Lưu Nhân Chú, TDP 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601661883Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ngọc M-Space Số 18, Ngõ 80, Đường Việt Bắc, Tổ 51, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601661717Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Jiang Hu Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601661403Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Cơm Vàng Lô CN2, Khu Công Nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601660015Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH HT Food Service Số 2 Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601657478Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vinh Huệ số 173 đường Trường Chinh, Tổ dân phố 5, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601644729Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Madame Ly Đường Bắc Sơn, Tổ 7, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601642658Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Nông Văn Vũ Số nhà 415 đường Quang Trung, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601599025Đang hoạt động
-
2016
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Việt Hưng Thái Nguyên Tổ dân phố Tiến Bộ, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601285607Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công Ty TNHH Phương Dung Thái Nguyên Tổ 30, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601277638Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công Ty TNHH Liên Minh Vân Số 27, Đường Quang Vinh, Tổ 9, Phường Quan Triều, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601263297Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4