Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Dũng Số 205 Điện Biên Phủ, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3300485181Đang hoạt động
-
2006
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hưng Long Số 133 Lê Thánh Tôn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3300389167Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thiên Lô 5 đường 4 KQH Vỹ Dạ 6, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3300372886Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty cổ phần Du Lịch Và thương mại Quang Vinh 280 Phạm Văn Đồng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam. 3300371762Đang hoạt động
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Nhân Khu quy hoạch Kiểm Huệ đường Hoàng Văn Thụ, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3300351068Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1999 Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhà Hàng Mỹ Hạnh 02 Trần Quốc Tuấn, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. 3300240294Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mai Nga 630 Lạc Long Quân, An Cư Đông 1, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam. 3300219214Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4