Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Giải Khát Hương Miền Tây Thửa đất số 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, tờ bản đồ số 7, Khu phố Bình Khởi, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301171392Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Quán Nhậu The Para Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 5, Khu phố 10, Phường Phú Khương, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301166949Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Hương Dừa Số nhà 3a8, Đường Đồng Văn Cống, Khu phố Bình Khởi, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301157768Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần thương mại Và Du Lịch Trường Sơn Cao Đỉnh đèo Pha Đin, Bản Lồng 2, Xã Quài Tở, Điện Biên, Việt Nam. 5600180561Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng thương mại dịch vụ Hoàng Long Tổ 2, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400450075Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Pigpin Vietnam Số 3 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446960Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH MTV Royal Restaurant Đắk Nông Tổ 5, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446135Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TC Group Vina Số 3, đường Trần Hưng Đạo, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446061Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Minh Nguyên Bon Ka La Da, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400437733Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4