Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Hai Thành Viên Gia Khang Măng Đen 08 Phan Chu Trinh, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101292134Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Hương Phong Kon Tum 46 Đường Nguyễn Hữu Cầu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101288473Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Vân Đà Nẵng 37 Phan Chu Trinh, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101288145Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Đồng Quê Kon Tum 192 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101287857Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Bà Huyện Kon Tum Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101287511Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sa Đại Dương 164 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101287455Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đồi Chò Nâu 169 Trần Hưng Đạo, Tổ 3, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101286860Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Phương Hằng Kon Tum Tổ 2, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101282295Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Khang Thịnh Phát Kon Tum 311 Trần Văn Hai, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101271180Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4