Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Cổng Tuyết Tùng Số 68 Trần Bình Trọng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001741548Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Anh Huy 47 Số 33 Trần Khánh Dư, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001738707Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Gà Đồi Heo Rừng Buôn Mê 31 Trần Khánh Dư, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001736266Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Duy Liễu Số 153 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001711832Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH DV-TM Hồng Phát Số 11/25 Nguyễn Gia Thiều, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001703207Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Phố 79 Số 35, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001702330Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ LTT Tiến Tiến Hưng Số 200 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001671925Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4