Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Tùng Anh 398 Số nhà 22, tổ 8A, khu 5, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702107923Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tuấn Phương Hạ Long Số 47, tổ 15, khu 2, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702100300Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thúy Thành Số 14 Khu Hai Giếng 1, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702099888Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Mai Vàng Hạ Long Tổ 85, khu 8, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702099493Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Tổ Chức Sự Kiện Huy Hoàng Palace Đường Vĩnh Trung, khu Đô Thị Hà Lan, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702096943Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Việt Hà 68 Khu Đô Thị Hà Lan, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702096622Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Hương Sen Tổ 3, Khu 8, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702092427Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Thiên Lộc HL Tổ 5, Khu 3A, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702091896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ẩm Thực Hạ Long Tổ 3, Khu 6, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702087071Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hoa Khanh Tổ 3, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702077605Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Cây Xương Rồng HD7-35 đường Hướng Dương, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702077355Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4