Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quốc Cường QN Khu đô thị Ngọc Hà, khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702073209Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Phương Giang Ngõ 12 Phan Bội Châu, đường Vĩnh Thực, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702067445Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Huy Hoàng Việt Nam Số 26, Đường Bãi Cháy, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702064010Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hải Đăng 99 Ô số N3 quy hoạch mở rộng đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702063930Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Reputality Việt Nam A10 - 01 - Khu đô thị MonBay, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702061940Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Minh Anh 68 Tổ 1, Khu Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702060062Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vinh Vân Tổ 3, Khu 3B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702059388Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần dịch vụ Bamboo Số 11 phố Tài Thời, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702058835Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thủy Hải Sản Vịnh Bái Tử Long Tổ 1, Khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702058602Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thịnh Vượng Hạ Long Số nhà 118 khu đô thị mới Đông Ga Hạ Long, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702058313Đang hoạt động
- 2020 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4