Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngân Thiên Sơn Số 92B Đường 16 tháng 4, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500637676Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hitavi Số nhà 05 Dương Đình Nghệ, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500631635Đang hoạt động
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Hà Phương Ninh Thuận Số 07 - 09, Đường Phan Thanh Giản, Khu phố 02, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500630695Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hải Đăng Mũi Dinh Cà Ná QL1A , Thôn Lạc Sơn 1, Xã Cà Ná, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500630670Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Golden Plaza Ninh Thuận Số 308 Đường Hoàng Diệu, Khu phố 9, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500630416Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH TM DV Xứ Phan Đường Nguyễn Tri Phương, Khu phố 1, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500630092Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư phát triển Đức Hưng Thôn Lạc Sơn 1, Xã Cà Ná(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam. 4500625737Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4