Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH L’Amour Ghềnh Ráng 1H1 Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101520820Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH L’Amour Số 1H1 đường Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101520027Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tư Toàn Số 158/26 Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101519737Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Bông Hậu 66 Bình Hà, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101517909Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thiên Đường Của Biển Thôn Lý Lương, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101514030Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Rơm Lô DC1b-7 Khu QHDC khu đất Trung đoàn vận tải 655, tổ 24B, k, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101514009Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Phúc An Lô 40-41 đường Bình Hà, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101512192Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cây Cau Đường số 1, thôn Lý Hưng, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101510501Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thiên Ân Phát Lô DC1-30 Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101510156Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4