Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Huyền Anh SN 112, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802396617Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Dũng Tú Số 02/304, Bà Triệu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802377011Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân DVTM Anh Dân Số 82, phố Nghĩa Sơn 1, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802365168Đang hoạt động
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty cổ phần Tập Đoàn Hữu Tín Lô NK 07-02, MBQH 3037, Khu đô thị Bắc Cầu Hạc, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802311652Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hương Liêm Thôn Liên Trung, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802306934Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vinacare Số nhà 64 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802304292Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Hiền Chiến Tầng 1, SN 98 phố Đinh Công Tráng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802293925Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Trống Đồng Vàng Số 16 Đinh Liệt, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802285561Đang hoạt động
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH TM & DV Lâm Thị SN 47/49 Mai An Tiêm, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802275394Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4