Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ Areva Số 126 Đinh Lễ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802274753Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Minh Gia SN 85 Lê Đình Châu, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802274672Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Trường Hải Số 47 Đại lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802274023Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Bảo Linh Tổ dân phố Trung Chính, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802270389Đang hoạt động
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Lời Phương Nhà ông Nguyễn Văn Lời, Thôn Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802243145Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Minh Hoạch SN 11 Lê Hồng Sơn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802221783Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần MHV Thanh Hóa Nhà ông Trần Công Đảm, Thôn Đông Đa, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802210333Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH MTV Quốc Tế Cao Nguyên 47 Lê Hữu Lập, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802209722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty CP Dịch vụ thương mại Và kỹ thuật Dla Số 152 Phú Vinh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802200832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4