Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Trần An Khôi Khu 4, Phường Phong Châu, Phú Thọ, Việt Nam. 2601091340Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần TM & Dịch vụ Kimpabhouse Số 105, đường Nguyễn Du, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam. 2601084495Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Hải Sản Ngon Việt Trì Số 1, Đường Hùng Duệ Vương, Khu đô thị Láng Cầu, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601083967Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thực Phẩm Trâm An Phú Thọ Số nhà 137, phố Hoàng Sơn, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. 2601082402Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH DC Việt Trì Số nhà 1498 đường Hùng Vương, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601070277Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên 1999 Lộc Phát Khu Lăng Cẩm, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. 2601068045Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Quang Anh Việt Trì Số 3443, đường Hùng Vương, Khu 4B, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam. 2601066591Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Hải Yến Việt Hàn Số nhà 24, Khu 8, đường Triệu Quang Phục, Thị trấn Phong Châu(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. 2601065679Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4