Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thanh Bình Phú Thọ SN 275, đường Tiên Dung, khu Tiên Sơn, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ, Việt Nam. 2601065291Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Tứ Xuyên-Trùng Khánh Hương Vị Quán Số nhà 27S6 Khu Đô Thị Hà Tiên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500742892Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ẩm Thực F&B Monster Chef Lô 17, 18 Khu đô thị Hà Tiên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500739829Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ A.Ma Số 52, đường Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500729556Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lâm Thủy Số 68, ngõ 19 đường Lam Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam. 2500729235Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại MH Vĩnh Phúc Số nhà 70, Ngõ 2, đường Hoàng Công Phái, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500728464Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH QT 68 Việt Nam Khu TT quân nhân trường trung cấp kỹ thuật Tăng Thiết Giáp, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500727904Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Yuk Miga Lô 17A, Khu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam. 2500725336Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4