Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Giải Trí Hoàng Minh Số 39 Thân Cảnh Vân, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400940530Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tập Đoàn Super Star Toà Trung tâm phát Thanh thiếu niên, đường Nghĩa Long, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400940160Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Huy Phát Số 231 đường Ngô Gia Tự, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400939976Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Ngọc Thương 126a Nguyễn Thái Học, Mỹ cầu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400933822Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần dịch vụ Khu công nghiệp Student Mart Số 03 đường Hùng Vương 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400924218Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hiền Mai Số Nhà 21, Đường Đào Thục Viện, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400923341Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nam Hải Vina Số 2, Ngõ 5 đường Trần Đăng Tuyển, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400919842Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Cao Đức Số 122 Đường Trần Khát Trân, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400891770Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Khánh Ngọc Thôn Nguyễn, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400886273Đang hoạt động
- 2020 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4