Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Xiang He Số nhà 20, Khu nhà ở Hải An 2 đường Cả Trọng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400839019Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thiên Thái BG Số 342-344, Đường Nguyễn Thị Lưu 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400838826Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Nhật Tâm Phúc Tổ dân phố Đồng Rì, Xã Tây Yên Tử, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400826355Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ Và thương mại Bình Minh Thôn Danh Thượng 2, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400823668Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Eastern Bắc Giang Tổ dân phố Dũng Tiến, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400822784Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Tuấn Cường Số 114 đường Lý Tự Trọng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400822093Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Susu Thửa đất số 16-C4, 17-C4 khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400814575Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH HB Ocean Số nhà 181 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400812793Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4