Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ Trường Phong Số nhà 45 đường Thân Khuê, Khu 34, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400811609Đang hoạt động
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Vương Anh BBQ Số 1A đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400771603Đang hoạt động
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Sen Palace Lô A5, Cụm CN Xương Giang II, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400765977Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần xây dựng Hạ Tầng Và dịch vụ Hoàng Long Số 02, Tổ dân phố Dục Quang, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400765575Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần sản xuất, Xây dựng Và thương mại Hoàng Phát Số nhà 138, Km 3, Đường 295B, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400764959Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Hoa Anh Đào Số nhà 178 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400763458Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư TM&DV Quỳnh Mai Tổ dân phố Nghĩa Thượng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400744536Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thư Hiếu Lô 65-66 Ngõ 62 đường Lý Tự Trọng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400742754Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thực Phẩm Tường Vận Tổ Dân Phố Khả Lý Hạ, Phường Vân Hà, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400739102Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4