Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên DịCH Vụ Vinh HạNH Thôn My Điền, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400719723Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Leo Group Khu An Bình - Trần Xá, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301339336Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Hương Vị Nguyên Số 18, Đường Dương Đình Nghệ, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301338276Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cạn Beer Garden Thửa đất số 232, 233, 234, 215 tờ bản đồ số 89, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301334916Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Fumi Core Số 56 , đường Trần Quốc Toản, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301333422Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH G-Pros Vina Lô 13 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301333285Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nhà Hàng Cảnh Đêm Hồ Sen Số 288 Đường Hàn Thuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329715Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Jian Daxia Việt Nam Số 146 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329546Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Qian Duoduo Biệt thự 04 tầng, Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 81, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301328278Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4