Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Baek Baek Tầng 1, Chung Cư Thanh Bình, đường Lý Nhân Tông, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301301244Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Hải Ngoại Thiên Số 32 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301299919Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Hua Xin Tầng 2, Thửa Đất Số 173, Tờ bản đồ số 87, Đường Nguyễn Quang, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301295671Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần VNBCD SB9A-SP.16-02, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park 1- Dự án Khu đô thị Gia Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301294290Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Kangmei Số nhà 38, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301280650Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Happy Land Vina Số 156 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301279486Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Soolin Việt Nam Số 290 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301279140Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Hai Zhi Chen Số 1, Đường Hoàng Sỹ Khải, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301279101Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Công Nghệ Không Gian Số 9 Số 01 Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301278669Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4