Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thực Phẩm Fushouju Căn hộ số 64, đường Nguyễn Hoành Khoản, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301270155Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH An Nhiên Hotel 35 Nguyễn Văn Siêu, Khu 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301266046Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Dingwall Biệt thự ĐĐ - 02, Khu nhà ở cao cấp, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301265204Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Túy Giang Nam Khu nhà ở và DVCC Constrexim Thăng Long, Đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301260527Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Gyeong Bok Gung Tầng 1 số 08, đường Võ Cường 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301258856Đang hoạt động
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Bunsiknara Số nhà 14 ngách 322/76/18 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301256707Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trung Duyên Bắc Ninh Lô C.1-1; C.1-2 Khu nhà DVTM Lê Văn Thịnh, đường Lý Thái Tông, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301253985Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phúc Tín (Việt Nam) Lô 36N2 Đường Võ Cường 7, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301243754Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Khôi VN Số 5 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301242260Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Domoto Số 27 Võ Cường 11, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2301242207Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4