Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Malbec & Co Số 29, đường 49B, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318909340Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Mới 2H 1610/5B Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318909189Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Click Clack 171 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318906928Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Quản Lý Ẩm Thực Lĩnh Ngưu Việt Nam 490B - 490C, Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318906639Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhà Hàng D.Y 8A/E8 Thái văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318906491Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Coffee Nhà Hàng 2Q 252/19-21 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318905057Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giải Trí Hal Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318904705Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giải Trí Envy Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318904462Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Việt Nam Food Service Số 8/19a Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318903331Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Saigon Palm 55/1-3 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318898441Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cọ Xanh 512A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318898071Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4