Doanh nghiệp ngành Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 1079 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.950 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Mangala Số 280 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội 0111099058Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Anherb Việt Nam Số nhà 732 Bãi Chè - Thôn Đồng Trạng, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0111098897Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH HTV Chiến Yến Thôn Bái Xuyên, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111093320Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Sạch Hồng Hà Cụm 8, Thôn Tiên Tân, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội 0111089860Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh DVTM Thái Sơn Số nhà 9A, Ngõ 109, Tổ 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111087380Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Thực Phẩm Nhật Thương Thôn Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111085873Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Đông Đô Xóm 4, Thôn Hòa Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 0111062026Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Du Lịch Và dịch vụ Trang Anh Số 05 - Lô N07A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phố Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111046320Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thực Phẩm Namsan Food Số 584 Đường 72 Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111017087Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Dược Phẩm Sinh Học Thăng Long Số 26, ngách 21/61, ngõ 61, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110977990Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư MCT Holdings Điểm công nghiệp Cầu Gáo, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110964127Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 477
- 2 Thành phố Hà Nội 305
- 3 Tỉnh Đồng Nai 114
- 4 Tỉnh Lâm Đồng 82
- 5 Thành phố Hải Phòng 73
- 6 Tỉnh Đắk Lắk 73
- 7 Tỉnh Khánh Hòa 73
- 8 Tỉnh Phú Thọ 60
- 9 Thành phố Đà Nẵng 58
- 10 Tỉnh Hưng Yên 56
- 11 Tỉnh Tây Ninh 51
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 51
- 13 Tỉnh Ninh Bình 50
- 14 Thành phố Cần Thơ 44
- 15 Tỉnh Gia Lai 44
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 40
- 17 Tỉnh An Giang 36
- 18 Tỉnh Nghệ An 32
- 19 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 20 Tỉnh Lào Cai 31
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 24
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 22
- 23 Thành phố Huế 19
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 25 Tỉnh Cà Mau 14
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 13
- 27 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 29 Tỉnh Quảng Trị 9
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 8
- 31 Tỉnh Sơn La 7
- 32 Tỉnh Cao Bằng 6
- 33 Tỉnh Điện Biên 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1