Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Mã ngành 4210 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.081 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty cổ phần Tư Vấn xây dựng HKP Lô 373, đường Võ Cường 62, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300876257Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nguyên Chi (NR: ông Nguyễn Văn Dũng), Thôn An Động, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300875503Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thanh Thể NR: Đào Minh Thể – Thôn Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300872622Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Xây dựng Và đầu tư Đức Cảnh (NR: Vũ Xuân Cảnh) Thôn Đìa, Xã Nhân Thắng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300865022Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Xây dựng vận tải Min Vina Số 50 đường Đại Phúc 12, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300864558Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Công Nghệ Ánh Sáng Led Tam Thành Việt Nam NR Ông Nguyễn Gia Tĩnh, Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300858360Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tổng Hợp Phúc Hiền Thôn Vạn Ty (NR: Nguyễn Văn Sang), Xã Nhân Thắng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300857688Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty cổ phần Bot 38 Km 10+900 quốc lộ 38, làng Chi Hồ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300853588Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Du Lịch Và vận tải Quỳnh Nga (NR Bà Nguyễn Thị Kim Dung) khu phố Mới, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300849750Đang hoạt động
-
2014
Công ty CP Đầu tư Bot Hà Nội - Bắc Giang Số 14, Lô B1 khu đô thị mới Nam Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300846090Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Tư Vấn Công Nghệ Thiết Bị Và xây dựng Thăng Long Số 40, đường Nguyễn Quán Quang, khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300835074Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 313
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 312
- 3 Tỉnh Đồng Nai 135
- 4 Tỉnh Quảng Ngãi 127
- 5 Thành phố Đà Nẵng 102
- 6 Tỉnh Nghệ An 102
- 7 Thành phố Cần Thơ 97
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 89
- 9 Tỉnh Gia Lai 80
- 10 Tỉnh Quảng Trị 78
- 11 Tỉnh Lâm Đồng 64
- 12 Tỉnh An Giang 55
- 13 Thành phố Hải Phòng 54
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 48
- 15 Tỉnh Quảng Ninh 42
- 16 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 39
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 19 Tỉnh Cà Mau 35
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 33
- 21 Tỉnh Sơn La 32
- 22 Tỉnh Ninh Bình 29
- 23 Thành phố Huế 23
- 24 Tỉnh Lạng Sơn 20
- 25 Tỉnh Tuyên Quang 19
- 26 Tỉnh Hưng Yên 17
- 27 Tỉnh Lào Cai 16
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 10
- 29 Tỉnh Lai Châu 10
- 30 Tỉnh Tây Ninh 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 6
- 32 Tỉnh Cao Bằng 5
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 3