Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty cổ phần Xây Lắp Và thương mại Hòa Bình BT16-05 Khu biệt thự ven suối Con Gái, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400211886Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Vinainco Số nhà 7B, Ngõ 41 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 5200233339Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nguyễn Lương Số 38 ngách 144/4 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 4800175976Đang hoạt động
-
2009
Tổng Công Ty Lắp Máy Việt Nam (nộp hộ) Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 4300482880Đang hoạt động
-
2005
Công Ty Xây Dựng Lũng Lô Bộ Quốc Phòng Nộp Hộ Nhà Thầu Số 162 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 4300333127Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần xây dựng Tổng Hợp Tấn Sang Số nhà 12, ngõ 31, Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000986035Đang hoạt động
-
2007
Tổng công ty lắp máy Việt Nam Số 124, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000421557Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Đô Thị Sông Hồng Số 11, Ngõ 63, Phố Thượng Thụy, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 3000416275Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Lương Trọng Tầng 6 tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801959747Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần XD Phú Nam An Số 54, Tổ 10, Ngách 155 Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801586774Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH A&H. Số 23, ngõ 278/20 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801367878Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16