Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Đại Hà Thành Số 62, Thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101763632Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thăng Long Số 96, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101751387Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Trường Giang Nhà 5A, ngách 59, ngõ 470 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101750390Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Sigma Việt Nam Số nhà 12, ngõ 160 Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101748955Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và thương mại Paco Tổ 23, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101737505Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Công Trình Văn Hoá Thăng Long Số 650, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101735850Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư VVV Số nhà 2 ngõ 77 phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101720082Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Itom Việt Nam P201, C5B phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101705207Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư Và Tư Vấn xây dựng Miền Bắc Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101697228Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và phát triển thương mại An Tín Số 29 ngách 167/15 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101674245Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Hồng Hà Hà Nội Số 18 ngõ 4 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101672470Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Nhân Lực 9HR Việt Nam Số nhà 27, ngõ 616 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101667689Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16