Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Osaka VT Số 163, đường Tỉnh lộ 997, Ấp Phước Thới, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502572736Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư TM DV TH Văn Dinh 42/17 Phạm Văn Dinh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502572359Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Sơn Hà Số 245, Hương Lộ 14, Ấp Phước Lăng, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502572260Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Q&Q Tổ 3, Ấp Phước Bửu, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502570961Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Và xây dựng 789 Số 26 đường số 3, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502570898Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xử Lý Nền Móng Phúc Lâm 165/8/6 Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502570383Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Tiến Toàn Phát Số 5 đường Ngô Viết Thụ, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502569973Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Phan Thế Thành Thửa đất số 164, tờ bản đồ số 4, tổ 12, ấp Quảng Giao, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502569564Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH V-Construction 1Ô3/25 Tổ 8, Khu phố Phước Điền, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502566323Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Ges Modular Lô B1-04 Cụm Công nghiệp An Ngãi, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502564622Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần xây dựng Và phát triển Kingcons Số 79, Đường số 8, Khu Phố Bắc 1 Hòa Long, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502564090Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Tuấn Dũng Ấp Tân Hòa, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502561413Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30