Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Nội Thất Đại Minh Vinh Số 31, Tổ 9, Khu phố Hoàng Giao, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502561357Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phúc Bảo Số 42l2 Khu phố Long Hiệp, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502560593Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Nguyễn Phương Ấp Phước Hưng, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502560547Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Địa Ốc Phúc An Cons Số 521, Đường 28/4, Thôn 1, Xã Long Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502560314Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển xây dựng An Bình Chung Tổ 4, Ấp 3, Xã Xuyên Mộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502559654Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại đầu tư xây dựng Tân Thành Phát Tổ 4, Khu phố 2, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502558594Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Startech Homes Tổ 8, Tỉnh Lộ 328, ấp 5, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502556371Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại đầu tư xây dựng 39 Tổ 2, ấp Bình Hòa, Xã Bình Châu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502555554Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng HT Incons Số 97 Đường 27/4 Ấp Phước Hòa, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502554617Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Hoàng Tuấn 10A/10, tổ 10, Ấp Tân Hiệp, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502552289Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Nam Xuyên Mộc 32/4 Ấp Bà Rịa, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502550362Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30