Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Kim Thư Số nhà 1, ngõ 48/52 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111505905Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kiến Trúc Và xây dựng Q136 Số 11 ngõ 279/64 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam 0111504877Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển công nghiệp Tây Đô Nhà số 55, ngõ 337, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500872Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Tuấn Đạt Holdings Việt Nam Thôn Xuân Nê, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496457Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Thái Hưng Số nhà 21B, Tập thể Licola, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496390Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và xây dựng Vượng Tiến Xóm Trần Phú, Thôn Lai Tảo, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111495527Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Công Trình Hoà Phúc Số 21A ngõ 2/16 Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111495157Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng & Cơ Điện Minh Phát Số 6 ngách 62A ngõ 259 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111495090Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và xây dựng Duy Nghĩa Số nhà 193, xóm Bồi Thọ, thôn Bãi 2, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111494587Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng TZ House Khu Đô Thị Phù Mã, thôn Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111491970Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và dịch vụ Bình An Số nhà 15, Ngõ 57, Đường Thống Nhất, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490896Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30