Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Hương Sơn Số nhà 43 xóm 8 thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111488061Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Tuyền Phát Thôn Giao Tất, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam 0111487879Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Thiết Kế xây dựng Đại Thanh Thôn Độ Chàng, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam 0111486628Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Minh Dương Kiot 112 Toà M1A Khu đô thị Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111485825Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Iki Home TT9.03 Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111485409Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Thanh Trang Số nhà 529 đường Vạn Xuân khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111479902Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Việt Tiến Số nhà 126, Thôn Trạch Lôi, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111479349Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Thiết Kế An Phúc Số 4, Ngõ 4, Thôn 1, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111479081Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH HP Union Build Số nhà 200, thôn 3, Xóm Đình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111472110Tạm ngừng hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần phát triển Revicon Số nhà 14, ngách 6, ngõ 236, đường Đại Từ, tổ 49, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111470240Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng TĐVN68 Nhà số 32 xóm Đình, thôn Trạch Bái, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111465297Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Aem Phòng 607 tòa nhà Thông Tấn, số 124 Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111464504Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30