Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH TM & XD Mai Anh Số 35 ngõ 134 đường Cầu Diễn, Tổ dân phố Nguyên Xá 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111232983Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vin Hải Phát Số nhà 10, Xóm 8, Thôn Vũ Nội, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111229589Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần xây dựng & Điện Lạnh Nam Phương Nhà số 2 đường Đê Đáy, thôn An Hiền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111218643Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và đầu tư xây dựng Minh Vân Số 19, Xóm Chùa, Thôn Trạch Bái, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111217537Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Villahome Việt Nam Xóm Đông, Thôn Tri Lai, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111214247Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất Tik Homes Tầng 2 Số 41 TT6 Khu đấu giá Tứ Hiệp, Đường Vũ Lăng, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111213081Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại GF Construction L55-A01 An Vượng - KĐT Dương Nội, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111207049Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH XD Dũng House Nhà số 8, Ngõ 362A Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111202178Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Thiết Bị Adt Số nhà 5 BT2 khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111198281Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Kiến Trúc Và đầu tư xây dựng Sunpeak Việt Nam Số 6, Lô A36 Khu đô thị Geleximco A, đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111198098Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thi Công xây dựng Và vận tải Dũng Huyền Thôn Công An, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111196051Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30