Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Tập Đoàn Minh Khuê Số 155 đường An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104983121Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại Tha Global Số nhà 19 khu Ao Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104978731Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Nhà Số 8 TDP số 6, phố Phan Tây Nhạc, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104977826Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại Và Tư Vấn đầu tư xây dựng Thăng Long Số nhà 68, dãy 2, khu Cây Sữa, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104976131Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Và xây dựng DTH Số nhà 12, ngõ 33, đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104974769Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn Và xây dựng Ati BT1 Ô 17 Đường Bát Phúc Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104968652Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư A.N.Z Số nhà 74, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104968268Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Vinetpharma The Bizcare Space Số 7, TT4-D2 Bắc Linh Đàm, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104967786Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Thăng Long Số 6, ngõ 378, Tổ dân phố số 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104964665Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Sơn Kiên Số 6, ngõ 6 thôn 8, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104963559Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30