Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Phú Gia Số nhà 31 ngõ 22 phố Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102246637Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Kycons R2.108, Tòa nhà Florence, số 28, Đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102239051Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng Và phát triển Nhà Hà Nội Số 22B, tổ 15 làng Thủ Lệ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102221199Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Mai Khuê "Cấp Lại Mã Số Doanh Nghiệp Từ ĐKKD Số: 0103016707 Do Phòng ĐKKD - Sở Kế Hoạch Và đầu tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 11/04/2007" Số 273 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102212860Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần phát triển Và đầu tư Công Nghệ Thuận Phát Cửa hàng Sambojin, tầng 4, tòa Lotte Mipec, 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102204852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần Xây Lắp TST Số 70 ngõ 236 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102198782Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Kỹ Nghệ Và Xây Lắp Hoàng Mai Số 69, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102195975Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Truyền Thông Domino Tầng 3, Số 4, ngõ 223/24, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102191748Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Hoàng Dương Số 23 Ngách 2/1 phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102190310Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hải Ngân Tầng 8 Tòa nhà Hải Ngân Building, Số 9 Đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102182849Đang hoạt động
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30