Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty cổ phần Kiến Trúc Và xây dựng Việt Số 12 Ngõ 115 Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101855548Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH thương mại & đầu tư thăng tiến Số 2 Ngõ 37 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101851751Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn, Xây dựng, Thương mại VĐH Số 19, hẻm 475/20/63 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101847191Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư Viễn Đông Tầng 6, Tòa nhà Viễn Đông, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101843221Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Bất Động Sản Và thương mại Vĩnh Hà Số nhà 34, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101842676Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Granite & Marble TPS Số 19, Tổ dân phố 3, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101826748Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nghi Trung Số 7 Nguyễn Văn Linh, Tổ 1, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101819596Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty cổ phần Xây Lắp Thành Nam Phòng 601, tầng 6, CC2A, tòa nhà Thanh Hà, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101815714Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Thái Phương Số nhà 135 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101815104Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Dương Anh Số 4 ngõ 70, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101812632Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Công Trình Và Môi Trường LTS Phòng 203 Nhà OCT3C KĐT Handi Resco, Tổ dân phố Xuân Lộc 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101801895Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30