Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Gia Hân TH Số nhà 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224610Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư XDTM Bảo Linh Nhà Ông Trần Nam Minh, Thôn Hậu Áng, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803224191Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hạ Tầng Giao Thông Đăng Phát Số nhà 159, Thôn Thái Tượng, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223977Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Kỹ thuật Lắp Đặt C&D 01 đường 3 tháng 2, thôn Quần Kênh 1, Xã Thọ Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223945Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển xây dựng Minh Cường Lô đất số LKD-01, Dự án khu dân cư Bắc cầu Sâng, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223536Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Và Tư Vấn xây dựng Hồng Phúc Số nhà 43, Đường Hoàng Bùi Hoàn, Thôn Phú Thọ, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223381Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Linh Phát Lô T7.48 MB 7553, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803223342Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ TM Bình Minh Tổ dân phố Trung Sơn, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222846Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Tổng Hợp Hùng Phương Nhà ông Hoàng Ngọc Hùng, thôn Chiềng Đông, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222772Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và xây dựng A&M Số nhà 137/6 Phố Môi, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222758Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng TP số nhà 112, phố Đặng Việt Châu, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803222733Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30