| 301 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
2 |
| 302 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
2 |
| 303 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
2 |
| 304 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
2 |
| 305 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
2 |
| 306 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
2 |
| 307 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
2 |
| 308 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
2 |
| 309 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
2 |
| 310 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
1 |
| 311 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
1 |
| 312 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
1 |
| 313 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
1 |
| 314 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
1 |
| 315 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
1 |
| 316 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
1 |
| 317 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
1 |
| 318 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
1 |
| 319 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
1 |
| 320 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
1 |
| 321 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
1 |
| 322 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
1 |
| 323 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
1 |
| 324 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
1 |
| 325 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
1 |
| 326 |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
1 |
| 327 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
1 |
| 328 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
1 |
| 329 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
1 |
| 330 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
1 |
| 331 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
1 |
| 332 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
1 |
| 333 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
1 |
| 334 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
1 |
| 335 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
1 |
| 336 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
1 |
| 337 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 338 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
1 |
| 339 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
1 |
| 340 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 341 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 342 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 343 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
1 |
| 344 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
1 |
| 345 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 346 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
1 |
| 347 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
1 |
| 348 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
1 |
| 349 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
1 |
| 350 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
1 |
| 351 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 352 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 353 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
1 |
| 354 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
1 |
| 355 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
1 |
| 356 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
1 |
| 357 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
1 |
| 358 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
1 |
| 359 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
1 |
| 360 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
1 |