| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
326 |
| 2 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
325 |
| 3 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
211 |
| 4 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
134 |
| 5 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
120 |
| 6 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
119 |
| 7 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
111 |
| 8 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
108 |
| 9 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
103 |
| 10 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
99 |
| 11 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
83 |
| 12 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
74 |
| 13 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
71 |
| 14 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
67 |
| 15 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
63 |
| 16 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
57 |
| 17 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
57 |
| 18 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
57 |
| 19 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
57 |
| 20 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
54 |
| 21 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
53 |
| 22 |
1076 |
Sản xuất chè
|
44 |
| 23 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
42 |
| 24 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
37 |
| 25 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
36 |
| 26 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
36 |
| 27 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
35 |
| 28 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
35 |
| 29 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
35 |
| 30 |
7310 |
Quảng cáo
|
35 |
| 31 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
34 |
| 32 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
34 |
| 33 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
34 |
| 34 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
33 |
| 35 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
33 |
| 36 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
33 |
| 37 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
32 |
| 38 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
32 |
| 39 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
30 |
| 40 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
30 |
| 41 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
30 |
| 42 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
29 |
| 43 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
28 |
| 44 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
27 |
| 45 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
26 |
| 46 |
3511 |
Sản xuất điện
|
25 |
| 47 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 48 |
5310 |
Bưu chính
|
25 |
| 49 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
24 |
| 50 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
23 |
| 51 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
22 |
| 52 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
22 |
| 53 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
21 |
| 54 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
21 |
| 55 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
20 |
| 56 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
20 |
| 57 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
19 |
| 58 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
19 |
| 59 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
19 |
| 60 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
19 |