FindBase

Tra mã xã phường — Thành phố Hồ Chí Minh

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

168 đơn vị · trang 2/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
101 27007 Phường Tân Sơn Phường Thành phố Hồ Chí Minh
102 27013 Phường Tây Thạnh Phường Thành phố Hồ Chí Minh
103 27019 Phường Tân Sơn Nhì Phường Thành phố Hồ Chí Minh
104 27022 Phường Phú Thọ Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
105 27028 Phường Phú Thạnh Phường Thành phố Hồ Chí Minh
106 27031 Phường Tân Phú Phường Thành phố Hồ Chí Minh
107 27043 Phường Đức Nhuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
108 27058 Phường Cầu Kiệu Phường Thành phố Hồ Chí Minh
109 27073 Phường Phú Nhuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
110 27094 Phường An Khánh Phường Thành phố Hồ Chí Minh
111 27097 Phường Bình Trưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
112 27112 Phường Cát Lái Phường Thành phố Hồ Chí Minh
113 27139 Phường Xuân Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
114 27142 Phường Nhiêu Lộc Phường Thành phố Hồ Chí Minh
115 27154 Phường Bàn Cờ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
116 27163 Phường Hòa Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
117 27169 Phường Diên Hồng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
118 27190 Phường Vườn Lài Phường Thành phố Hồ Chí Minh
119 27211 Phường Hòa Bình Phường Thành phố Hồ Chí Minh
120 27226 Phường Phú Thọ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
121 27232 Phường Bình Thới Phường Thành phố Hồ Chí Minh
122 27238 Phường Minh Phụng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
123 27259 Phường Xóm Chiếu Phường Thành phố Hồ Chí Minh
124 27265 Phường Khánh Hội Phường Thành phố Hồ Chí Minh
125 27286 Phường Vĩnh Hội Phường Thành phố Hồ Chí Minh
126 27301 Phường Chợ Quán Phường Thành phố Hồ Chí Minh
127 27316 Phường An Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
128 27343 Phường Chợ Lớn Phường Thành phố Hồ Chí Minh
129 27349 Phường Phú Lâm Phường Thành phố Hồ Chí Minh
130 27364 Phường Bình Phú Phường Thành phố Hồ Chí Minh
131 27367 Phường Bình Tây Phường Thành phố Hồ Chí Minh
132 27373 Phường Bình Tiên Phường Thành phố Hồ Chí Minh
133 27418 Phường Chánh Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
134 27424 Phường Bình Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
135 27427 Phường Phú Định Phường Thành phố Hồ Chí Minh
136 27439 Phường Bình Hưng Hòa Phường Thành phố Hồ Chí Minh
137 27442 Phường Bình Tân Phường Thành phố Hồ Chí Minh
138 27448 Phường Bình Trị Đông Phường Thành phố Hồ Chí Minh
139 27457 Phường Tân Tạo Phường Thành phố Hồ Chí Minh
140 27460 Phường An Lạc Phường Thành phố Hồ Chí Minh
141 27475 Phường Tân Hưng Phường Thành phố Hồ Chí Minh
142 27478 Phường Tân Thuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
143 27484 Phường Phú Thuận Phường Thành phố Hồ Chí Minh
144 27487 Phường Tân Mỹ Phường Thành phố Hồ Chí Minh
145 27496 Xã Tân An Hội Xã Thành phố Hồ Chí Minh
146 27508 Xã An Nhơn Tây Xã Thành phố Hồ Chí Minh
147 27511 Xã Nhuận Đức Xã Thành phố Hồ Chí Minh
148 27526 Xã Thái Mỹ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
149 27541 Xã Phú Hòa Đông Xã Thành phố Hồ Chí Minh
150 27544 Xã Bình Mỹ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
151 27553 Xã Củ Chi Xã Thành phố Hồ Chí Minh
152 27559 Xã Hóc Môn Xã Thành phố Hồ Chí Minh
153 27568 Xã Đông Thạnh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
154 27577 Xã Xuân Thới Sơn Xã Thành phố Hồ Chí Minh
155 27592 Xã Bà Điểm Xã Thành phố Hồ Chí Minh
156 27595 Xã Tân Nhựt Xã Thành phố Hồ Chí Minh
157 27601 Xã Vĩnh Lộc Xã Thành phố Hồ Chí Minh
158 27604 Xã Tân Vĩnh Lộc Xã Thành phố Hồ Chí Minh
159 27610 Xã Bình Lợi Xã Thành phố Hồ Chí Minh
160 27619 Xã Bình Hưng Xã Thành phố Hồ Chí Minh
161 27628 Xã Hưng Long Xã Thành phố Hồ Chí Minh
162 27637 Xã Bình Chánh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
163 27655 Xã Nhà Bè Xã Thành phố Hồ Chí Minh
164 27658 Xã Hiệp Phước Xã Thành phố Hồ Chí Minh
165 27664 Xã Cần Giờ Xã Thành phố Hồ Chí Minh
166 27667 Xã Bình Khánh Xã Thành phố Hồ Chí Minh
167 27673 Xã An Thới Đông Xã Thành phố Hồ Chí Minh
168 27676 Xã Thạnh An Xã Thành phố Hồ Chí Minh

🗺️ Xem theo tỉnh thành