FindBase

Tra mã xã phường — Tỉnh Thanh Hóa

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

Bỏ lọc

166 đơn vị · trang 2/2

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
101 15778 Xã Thiệu Tiến Xã Tỉnh Thanh Hóa
102 15796 Xã Thiệu Quang Xã Tỉnh Thanh Hóa
103 15820 Xã Thiệu Toán Xã Tỉnh Thanh Hóa
104 15835 Xã Thiệu Trung Xã Tỉnh Thanh Hóa
105 15853 Phường Đông Tiến Phường Tỉnh Thanh Hóa
106 15865 Xã Hoằng Hóa Xã Tỉnh Thanh Hóa
107 15880 Xã Hoằng Giang Xã Tỉnh Thanh Hóa
108 15889 Xã Hoằng Phú Xã Tỉnh Thanh Hóa
109 15910 Xã Hoằng Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
110 15925 Phường Nguyệt Viên Phường Tỉnh Thanh Hóa
111 15961 Xã Hoằng Lộc Xã Tỉnh Thanh Hóa
112 15976 Xã Hoằng Châu Xã Tỉnh Thanh Hóa
113 15991 Xã Hoằng Tiến Xã Tỉnh Thanh Hóa
114 16000 Xã Hoằng Thanh Xã Tỉnh Thanh Hóa
115 16012 Xã Hậu Lộc Xã Tỉnh Thanh Hóa
116 16021 Xã Triệu Lộc Xã Tỉnh Thanh Hóa
117 16033 Xã Đông Thành Xã Tỉnh Thanh Hóa
118 16072 Xã Hoa Lộc Xã Tỉnh Thanh Hóa
119 16078 Xã Vạn Lộc Xã Tỉnh Thanh Hóa
120 16093 Xã Nga Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
121 16108 Xã Tân Tiến Xã Tỉnh Thanh Hóa
122 16114 Xã Nga Thắng Xã Tỉnh Thanh Hóa
123 16138 Xã Hồ Vương Xã Tỉnh Thanh Hóa
124 16144 Xã Nga An Xã Tỉnh Thanh Hóa
125 16171 Xã Ba Đình Xã Tỉnh Thanh Hóa
126 16174 Xã Như Xuân Xã Tỉnh Thanh Hóa
127 16177 Xã Xuân Bình Xã Tỉnh Thanh Hóa
128 16186 Xã Hóa Quỳ Xã Tỉnh Thanh Hóa
129 16213 Xã Thanh Phong Xã Tỉnh Thanh Hóa
130 16222 Xã Thanh Quân Xã Tỉnh Thanh Hóa
131 16225 Xã Thượng Ninh Xã Tỉnh Thanh Hóa
132 16228 Xã Như Thanh Xã Tỉnh Thanh Hóa
133 16234 Xã Xuân Du Xã Tỉnh Thanh Hóa
134 16249 Xã Mậu Lâm Xã Tỉnh Thanh Hóa
135 16258 Xã Xuân Thái Xã Tỉnh Thanh Hóa
136 16264 Xã Yên Thọ Xã Tỉnh Thanh Hóa
137 16273 Xã Thanh Kỳ Xã Tỉnh Thanh Hóa
138 16279 Xã Nông Cống Xã Tỉnh Thanh Hóa
139 16297 Xã Trung Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
140 16309 Xã Thắng Lợi Xã Tỉnh Thanh Hóa
141 16342 Xã Thăng Bình Xã Tỉnh Thanh Hóa
142 16348 Xã Trường Văn Xã Tỉnh Thanh Hóa
143 16363 Xã Tượng Lĩnh Xã Tỉnh Thanh Hóa
144 16369 Xã Công Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
145 16378 Phường Đông Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
146 16417 Phường Đông Quang Phường Tỉnh Thanh Hóa
147 16438 Xã Lưu Vệ Xã Tỉnh Thanh Hóa
148 16480 Xã Quảng Yên Xã Tỉnh Thanh Hóa
149 16489 Xã Quảng Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
150 16498 Xã Quảng Ngọc Xã Tỉnh Thanh Hóa
151 16516 Phường Nam Sầm Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
152 16522 Phường Quảng Phú Phường Tỉnh Thanh Hóa
153 16531 Phường Sầm Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
154 16540 Xã Quảng Ninh Xã Tỉnh Thanh Hóa
155 16543 Xã Quảng Bình Xã Tỉnh Thanh Hóa
156 16549 Xã Tiên Trang Xã Tỉnh Thanh Hóa
157 16561 Phường Tĩnh Gia Phường Tỉnh Thanh Hóa
158 16576 Phường Ngọc Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
159 16591 Xã Các Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
160 16594 Phường Tân Dân Phường Tỉnh Thanh Hóa
161 16597 Phường Hải Lĩnh Phường Tỉnh Thanh Hóa
162 16609 Phường Đào Duy Từ Phường Tỉnh Thanh Hóa
163 16624 Phường Trúc Lâm Phường Tỉnh Thanh Hóa
164 16636 Xã Trường Lâm Xã Tỉnh Thanh Hóa
165 16645 Phường Hải Bình Phường Tỉnh Thanh Hóa
166 16654 Phường Nghi Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa

🗺️ Xem theo tỉnh thành