FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 16/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
1501 16234 Xã Xuân Du Xã Tỉnh Thanh Hóa
1502 16249 Xã Mậu Lâm Xã Tỉnh Thanh Hóa
1503 16258 Xã Xuân Thái Xã Tỉnh Thanh Hóa
1504 16264 Xã Yên Thọ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1505 16273 Xã Thanh Kỳ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1506 16279 Xã Nông Cống Xã Tỉnh Thanh Hóa
1507 16297 Xã Trung Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
1508 16309 Xã Thắng Lợi Xã Tỉnh Thanh Hóa
1509 16342 Xã Thăng Bình Xã Tỉnh Thanh Hóa
1510 16348 Xã Trường Văn Xã Tỉnh Thanh Hóa
1511 16363 Xã Tượng Lĩnh Xã Tỉnh Thanh Hóa
1512 16369 Xã Công Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
1513 16378 Phường Đông Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1514 16417 Phường Đông Quang Phường Tỉnh Thanh Hóa
1515 16438 Xã Lưu Vệ Xã Tỉnh Thanh Hóa
1516 16480 Xã Quảng Yên Xã Tỉnh Thanh Hóa
1517 16489 Xã Quảng Chính Xã Tỉnh Thanh Hóa
1518 16498 Xã Quảng Ngọc Xã Tỉnh Thanh Hóa
1519 16516 Phường Nam Sầm Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1520 16522 Phường Quảng Phú Phường Tỉnh Thanh Hóa
1521 16531 Phường Sầm Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1522 16540 Xã Quảng Ninh Xã Tỉnh Thanh Hóa
1523 16543 Xã Quảng Bình Xã Tỉnh Thanh Hóa
1524 16549 Xã Tiên Trang Xã Tỉnh Thanh Hóa
1525 16561 Phường Tĩnh Gia Phường Tỉnh Thanh Hóa
1526 16576 Phường Ngọc Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1527 16591 Xã Các Sơn Xã Tỉnh Thanh Hóa
1528 16594 Phường Tân Dân Phường Tỉnh Thanh Hóa
1529 16597 Phường Hải Lĩnh Phường Tỉnh Thanh Hóa
1530 16609 Phường Đào Duy Từ Phường Tỉnh Thanh Hóa
1531 16624 Phường Trúc Lâm Phường Tỉnh Thanh Hóa
1532 16636 Xã Trường Lâm Xã Tỉnh Thanh Hóa
1533 16645 Phường Hải Bình Phường Tỉnh Thanh Hóa
1534 16654 Phường Nghi Sơn Phường Tỉnh Thanh Hóa
1535 16681 Phường Thành Vinh Phường Tỉnh Nghệ An
1536 16690 Phường Trường Vinh Phường Tỉnh Nghệ An
1537 16702 Phường Vinh Phú Phường Tỉnh Nghệ An
1538 16708 Phường Vinh Lộc Phường Tỉnh Nghệ An
1539 16732 Phường Cửa Lò Phường Tỉnh Nghệ An
1540 16738 Xã Quế Phong Xã Tỉnh Nghệ An
1541 16744 Xã Thông Thụ Xã Tỉnh Nghệ An
1542 16750 Xã Tiền Phong Xã Tỉnh Nghệ An
1543 16756 Xã Tri Lễ Xã Tỉnh Nghệ An
1544 16774 Xã Mường Quàng Xã Tỉnh Nghệ An
1545 16777 Xã Quỳ Châu Xã Tỉnh Nghệ An
1546 16792 Xã Châu Tiến Xã Tỉnh Nghệ An
1547 16801 Xã Hùng Chân Xã Tỉnh Nghệ An
1548 16804 Xã Châu Bình Xã Tỉnh Nghệ An
1549 16813 Xã Mường Xén Xã Tỉnh Nghệ An
1550 16816 Xã Mỹ Lý Xã Tỉnh Nghệ An
1551 16819 Xã Bắc Lý Xã Tỉnh Nghệ An
1552 16822 Xã Keng Đu Xã Tỉnh Nghệ An
1553 16828 Xã Huồi Tụ Xã Tỉnh Nghệ An
1554 16831 Xã Mường Lống Xã Tỉnh Nghệ An
1555 16834 Xã Na Loi Xã Tỉnh Nghệ An
1556 16837 Xã Nậm Cắn Xã Tỉnh Nghệ An
1557 16849 Xã Hữu Kiệm Xã Tỉnh Nghệ An
1558 16855 Xã Chiêu Lưu Xã Tỉnh Nghệ An
1559 16858 Xã Mường Típ Xã Tỉnh Nghệ An
1560 16870 Xã Na Ngoi Xã Tỉnh Nghệ An
1561 16876 Xã Tương Dương Xã Tỉnh Nghệ An
1562 16882 Xã Nhôn Mai Xã Tỉnh Nghệ An
1563 16885 Xã Hữu Khuông Xã Tỉnh Nghệ An
1564 16903 Xã Nga My Xã Tỉnh Nghệ An
1565 16906 Xã Lượng Minh Xã Tỉnh Nghệ An
1566 16909 Xã Yên Hòa Xã Tỉnh Nghệ An
1567 16912 Xã Yên Na Xã Tỉnh Nghệ An
1568 16933 Xã Tam Quang Xã Tỉnh Nghệ An
1569 16936 Xã Tam Thái Xã Tỉnh Nghệ An
1570 16939 Phường Thái Hòa Phường Tỉnh Nghệ An
1571 16941 Xã Nghĩa Đàn Xã Tỉnh Nghệ An
1572 16951 Xã Nghĩa Lâm Xã Tỉnh Nghệ An
1573 16969 Xã Nghĩa Thọ Xã Tỉnh Nghệ An
1574 16972 Xã Nghĩa Hưng Xã Tỉnh Nghệ An
1575 16975 Xã Nghĩa Mai Xã Tỉnh Nghệ An
1576 17011 Phường Tây Hiếu Phường Tỉnh Nghệ An
1577 17017 Xã Đông Hiếu Xã Tỉnh Nghệ An
1578 17029 Xã Nghĩa Lộc Xã Tỉnh Nghệ An
1579 17032 Xã Nghĩa Khánh Xã Tỉnh Nghệ An
1580 17035 Xã Quỳ Hợp Xã Tỉnh Nghệ An
1581 17044 Xã Châu Hồng Xã Tỉnh Nghệ An
1582 17056 Xã Châu Lộc Xã Tỉnh Nghệ An
1583 17059 Xã Tam Hợp Xã Tỉnh Nghệ An
1584 17071 Xã Minh Hợp Xã Tỉnh Nghệ An
1585 17077 Xã Mường Ham Xã Tỉnh Nghệ An
1586 17089 Xã Mường Chọng Xã Tỉnh Nghệ An
1587 17110 Phường Hoàng Mai Phường Tỉnh Nghệ An
1588 17125 Phường Quỳnh Mai Phường Tỉnh Nghệ An
1589 17128 Phường Tân Mai Phường Tỉnh Nghệ An
1590 17143 Xã Quỳnh Văn Xã Tỉnh Nghệ An
1591 17149 Xã Quỳnh Tam Xã Tỉnh Nghệ An
1592 17170 Xã Quỳnh Sơn Xã Tỉnh Nghệ An
1593 17176 Xã Quỳnh Anh Xã Tỉnh Nghệ An
1594 17179 Xã Quỳnh Lưu Xã Tỉnh Nghệ An
1595 17212 Xã Quỳnh Phú Xã Tỉnh Nghệ An
1596 17224 Xã Quỳnh Thắng Xã Tỉnh Nghệ An
1597 17230 Xã Bình Chuẩn Xã Tỉnh Nghệ An
1598 17239 Xã Mậu Thạch Xã Tỉnh Nghệ An
1599 17242 Xã Cam Phục Xã Tỉnh Nghệ An
1600 17248 Xã Châu Khê Xã Tỉnh Nghệ An

🗺️ Xem theo tỉnh thành