FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 32/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
3101 30682 Xã Thoại Sơn Xã Tỉnh An Giang
3102 30685 Xã Phú Hòa Xã Tỉnh An Giang
3103 30688 Xã Óc Eo Xã Tỉnh An Giang
3104 30691 Xã Tây Phú Xã Tỉnh An Giang
3105 30697 Xã Vĩnh Trạch Xã Tỉnh An Giang
3106 30709 Xã Định Mỹ Xã Tỉnh An Giang
3107 30742 Phường Rạch Giá Phường Tỉnh An Giang
3108 30760 Phường Vĩnh Thông Phường Tỉnh An Giang
3109 30766 Phường Tô Châu Phường Tỉnh An Giang
3110 30769 Phường Hà Tiên Phường Tỉnh An Giang
3111 30781 Xã Tiên Hải Xã Tỉnh An Giang
3112 30787 Xã Kiên Lương Xã Tỉnh An Giang
3113 30790 Xã Hòa Điền Xã Tỉnh An Giang
3114 30793 Xã Vĩnh Điều Xã Tỉnh An Giang
3115 30796 Xã Giang Thành Xã Tỉnh An Giang
3116 30811 Xã Sơn Hải Xã Tỉnh An Giang
3117 30814 Xã Hòn Nghệ Xã Tỉnh An Giang
3118 30817 Xã Hòn Đất Xã Tỉnh An Giang
3119 30823 Xã Bình Sơn Xã Tỉnh An Giang
3120 30826 Xã Bình Giang Xã Tỉnh An Giang
3121 30835 Xã Sơn Kiên Xã Tỉnh An Giang
3122 30838 Xã Mỹ Thuận Xã Tỉnh An Giang
3123 30850 Xã Tân Hiệp Xã Tỉnh An Giang
3124 30856 Xã Tân Hội Xã Tỉnh An Giang
3125 30874 Xã Thạnh Đông Xã Tỉnh An Giang
3126 30880 Xã Châu Thành Xã Tỉnh An Giang
3127 30886 Xã Thạnh Lộc Xã Tỉnh An Giang
3128 30898 Xã Bình An Xã Tỉnh An Giang
3129 30904 Xã Giồng Riềng Xã Tỉnh An Giang
3130 30910 Xã Thạnh Hưng Xã Tỉnh An Giang
3131 30928 Xã Ngọc Chúc Xã Tỉnh An Giang
3132 30934 Xã Hòa Hưng Xã Tỉnh An Giang
3133 30943 Xã Long Thạnh Xã Tỉnh An Giang
3134 30949 Xã Hòa Thuận Xã Tỉnh An Giang
3135 30952 Xã Gò Quao Xã Tỉnh An Giang
3136 30958 Xã Định Hòa Xã Tỉnh An Giang
3137 30970 Xã Vĩnh Hòa Hưng Xã Tỉnh An Giang
3138 30982 Xã Vĩnh Tuy Xã Tỉnh An Giang
3139 30985 Xã An Biên Xã Tỉnh An Giang
3140 30988 Xã Tây Yên Xã Tỉnh An Giang
3141 31006 Xã Đông Thái Xã Tỉnh An Giang
3142 31012 Xã Vĩnh Hòa Xã Tỉnh An Giang
3143 31018 Xã An Minh Xã Tỉnh An Giang
3144 31024 Xã Đông Hòa Xã Tỉnh An Giang
3145 31027 Xã U Minh Thượng Xã Tỉnh An Giang
3146 31031 Xã Tân Thạnh Xã Tỉnh An Giang
3147 31036 Xã Đông Hưng Xã Tỉnh An Giang
3148 31042 Xã Vân Khánh Xã Tỉnh An Giang
3149 31051 Xã Vĩnh Phong Xã Tỉnh An Giang
3150 31064 Xã Vĩnh Bình Xã Tỉnh An Giang
3151 31069 Xã Vĩnh Thuận Xã Tỉnh An Giang
3152 31078 Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Tỉnh An Giang
3153 31105 Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Tỉnh An Giang
3154 31108 Đặc khu Kiên Hải Đặc khu Tỉnh An Giang
3155 31120 Phường Cái Khế Phường Thành phố Cần Thơ
3156 31135 Phường Ninh Kiều Phường Thành phố Cần Thơ
3157 31147 Phường Tân An Phường Thành phố Cần Thơ
3158 31150 Phường An Bình Phường Thành phố Cần Thơ
3159 31153 Phường Ô Môn Phường Thành phố Cần Thơ
3160 31157 Phường Thới Long Phường Thành phố Cần Thơ
3161 31162 Phường Phước Thới Phường Thành phố Cần Thơ
3162 31168 Phường Bình Thủy Phường Thành phố Cần Thơ
3163 31174 Phường Thới An Đông Phường Thành phố Cần Thơ
3164 31183 Phường Long Tuyền Phường Thành phố Cần Thơ
3165 31186 Phường Cái Răng Phường Thành phố Cần Thơ
3166 31201 Phường Hưng Phú Phường Thành phố Cần Thơ
3167 31207 Phường Thốt Nốt Phường Thành phố Cần Thơ
3168 31213 Phường Tân Lộc Phường Thành phố Cần Thơ
3169 31217 Phường Trung Nhứt Phường Thành phố Cần Thơ
3170 31228 Phường Thuận Hưng Phường Thành phố Cần Thơ
3171 31231 Xã Thạnh An Xã Thành phố Cần Thơ
3172 31232 Xã Vĩnh Thạnh Xã Thành phố Cần Thơ
3173 31237 Xã Vĩnh Trinh Xã Thành phố Cần Thơ
3174 31246 Xã Thạnh Quới Xã Thành phố Cần Thơ
3175 31249 Xã Thạnh Phú Xã Thành phố Cần Thơ
3176 31255 Xã Trung Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
3177 31258 Xã Thới Lai Xã Thành phố Cần Thơ
3178 31261 Xã Cờ Đỏ Xã Thành phố Cần Thơ
3179 31264 Xã Thới Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
3180 31273 Xã Đông Hiệp Xã Thành phố Cần Thơ
3181 31282 Xã Đông Thuận Xã Thành phố Cần Thơ
3182 31288 Xã Trường Thành Xã Thành phố Cần Thơ
3183 31294 Xã Trường Xuân Xã Thành phố Cần Thơ
3184 31299 Xã Phong Điền Xã Thành phố Cần Thơ
3185 31309 Xã Trường Long Xã Thành phố Cần Thơ
3186 31315 Xã Nhơn Ái Xã Thành phố Cần Thơ
3187 31321 Phường Vị Thanh Phường Thành phố Cần Thơ
3188 31333 Phường Vị Tân Phường Thành phố Cần Thơ
3189 31338 Xã Hỏa Lựu Xã Thành phố Cần Thơ
3190 31340 Phường Ngã Bảy Phường Thành phố Cần Thơ
3191 31342 Xã Tân Hòa Xã Thành phố Cần Thơ
3192 31348 Xã Trường Long Tây Xã Thành phố Cần Thơ
3193 31360 Xã Thạnh Xuân Xã Thành phố Cần Thơ
3194 31366 Xã Châu Thành Xã Thành phố Cần Thơ
3195 31369 Xã Đông Phước Xã Thành phố Cần Thơ
3196 31378 Xã Phú Hữu Xã Thành phố Cần Thơ
3197 31393 Xã Hòa An Xã Thành phố Cần Thơ
3198 31396 Xã Hiệp Hưng Xã Thành phố Cần Thơ
3199 31399 Xã Tân Bình Xã Thành phố Cần Thơ
3200 31408 Xã Thạnh Hòa Xã Thành phố Cần Thơ

🗺️ Xem theo tỉnh thành