FindBase

Tra mã xã phường

Mã Tổng cục Thống kê năm chữ số của từng xã, phường và đặc khu, theo địa giới hành chính có hiệu lực từ 01/7/2025. Đây là mã cơ quan nhà nước dùng trên biểu mẫu và báo cáo, khác với mã số thuế của doanh nghiệp.

3.321 đơn vị · trang 10/34

# Mã TCTK Tên đơn vị Loại Tỉnh thành
901 08923 Xã Đại Đình Xã Tỉnh Phú Thọ
902 08935 Xã Bình Nguyên Xã Tỉnh Phú Thọ
903 08944 Xã Bình Tuyền Xã Tỉnh Phú Thọ
904 08950 Xã Bình Xuyên Xã Tỉnh Phú Thọ
905 08971 Xã Xuân Lãng Xã Tỉnh Phú Thọ
906 08974 Xã Quang Minh Xã Thành phố Hà Nội
907 08980 Xã Yên Lãng Xã Thành phố Hà Nội
908 08995 Xã Tiến Thắng Xã Thành phố Hà Nội
909 09022 Xã Mê Linh Xã Thành phố Hà Nội
910 09025 Xã Yên Lạc Xã Tỉnh Phú Thọ
911 09040 Xã Tề Lỗ Xã Tỉnh Phú Thọ
912 09043 Xã Tam Hồng Xã Tỉnh Phú Thọ
913 09052 Xã Nguyệt Đức Xã Tỉnh Phú Thọ
914 09064 Xã Liên Châu Xã Tỉnh Phú Thọ
915 09076 Xã Vĩnh Tường Xã Tỉnh Phú Thọ
916 09079 Xã Vĩnh An Xã Tỉnh Phú Thọ
917 09100 Xã Vĩnh Hưng Xã Tỉnh Phú Thọ
918 09106 Xã Vĩnh Thành Xã Tỉnh Phú Thọ
919 09112 Xã Thổ Tang Xã Tỉnh Phú Thọ
920 09154 Xã Vĩnh Phú Xã Tỉnh Phú Thọ
921 09169 Phường Vũ Ninh Phường Tỉnh Bắc Ninh
922 09187 Phường Kinh Bắc Phường Tỉnh Bắc Ninh
923 09190 Phường Võ Cường Phường Tỉnh Bắc Ninh
924 09193 Xã Yên Phong Xã Tỉnh Bắc Ninh
925 09202 Xã Tam Giang Xã Tỉnh Bắc Ninh
926 09205 Xã Yên Trung Xã Tỉnh Bắc Ninh
927 09208 Xã Tam Đa Xã Tỉnh Bắc Ninh
928 09238 Xã Văn Môn Xã Tỉnh Bắc Ninh
929 09247 Phường Quế Võ Phường Tỉnh Bắc Ninh
930 09253 Phường Nhân Hòa Phường Tỉnh Bắc Ninh
931 09265 Phường Phương Liễu Phường Tỉnh Bắc Ninh
932 09286 Phường Nam Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
933 09292 Xã Phù Lãng Xã Tỉnh Bắc Ninh
934 09295 Phường Bồng Lai Phường Tỉnh Bắc Ninh
935 09301 Phường Đào Viên Phường Tỉnh Bắc Ninh
936 09313 Xã Chi Lăng Xã Tỉnh Bắc Ninh
937 09319 Xã Tiên Du Xã Tỉnh Bắc Ninh
938 09325 Phường Hạp Lĩnh Phường Tỉnh Bắc Ninh
939 09334 Xã Liên Bão Xã Tỉnh Bắc Ninh
940 09340 Xã Đại Đồng Xã Tỉnh Bắc Ninh
941 09343 Xã Tân Chi Xã Tỉnh Bắc Ninh
942 09349 Xã Phật Tích Xã Tỉnh Bắc Ninh
943 09367 Phường Từ Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
944 09370 Phường Tam Sơn Phường Tỉnh Bắc Ninh
945 09379 Phường Phù Khê Phường Tỉnh Bắc Ninh
946 09385 Phường Đồng Nguyên Phường Tỉnh Bắc Ninh
947 09400 Phường Thuận Thành Phường Tỉnh Bắc Ninh
948 09409 Phường Mão Điền Phường Tỉnh Bắc Ninh
949 09427 Phường Trí Quả Phường Tỉnh Bắc Ninh
950 09430 Phường Trạm Lộ Phường Tỉnh Bắc Ninh
951 09433 Phường Song Liễu Phường Tỉnh Bắc Ninh
952 09445 Phường Ninh Xá Phường Tỉnh Bắc Ninh
953 09454 Xã Gia Bình Xã Tỉnh Bắc Ninh
954 09466 Xã Cao Đức Xã Tỉnh Bắc Ninh
955 09469 Xã Đại Lai Xã Tỉnh Bắc Ninh
956 09475 Xã Nhân Thắng Xã Tỉnh Bắc Ninh
957 09487 Xã Đông Cứu Xã Tỉnh Bắc Ninh
958 09496 Xã Lương Tài Xã Tỉnh Bắc Ninh
959 09499 Xã Trung Kênh Xã Tỉnh Bắc Ninh
960 09523 Xã Trung Chính Xã Tỉnh Bắc Ninh
961 09529 Xã Lâm Thao Xã Tỉnh Bắc Ninh
962 09552 Phường Kiến Hưng Phường Thành phố Hà Nội
963 09556 Phường Hà Đông Phường Thành phố Hà Nội
964 09562 Phường Yên Nghĩa Phường Thành phố Hà Nội
965 09568 Phường Phú Lương Phường Thành phố Hà Nội
966 09574 Phường Sơn Tây Phường Thành phố Hà Nội
967 09604 Phường Tùng Thiện Phường Thành phố Hà Nội
968 09616 Xã Đoài Phương Xã Thành phố Hà Nội
969 09619 Xã Quảng Oai Xã Thành phố Hà Nội
970 09634 Xã Cổ Đô Xã Thành phố Hà Nội
971 09661 Xã Minh Châu Xã Thành phố Hà Nội
972 09664 Xã Vật Lại Xã Thành phố Hà Nội
973 09676 Xã Bất Bạt Xã Thành phố Hà Nội
974 09694 Xã Suối Hai Xã Thành phố Hà Nội
975 09700 Xã Ba Vì Xã Thành phố Hà Nội
976 09706 Xã Yên Bài Xã Thành phố Hà Nội
977 09715 Xã Phúc Thọ Xã Thành phố Hà Nội
978 09739 Xã Phúc Lộc Xã Thành phố Hà Nội
979 09772 Xã Hát Môn Xã Thành phố Hà Nội
980 09784 Xã Đan Phượng Xã Thành phố Hà Nội
981 09787 Xã Liên Minh Xã Thành phố Hà Nội
982 09817 Xã Ô Diên Xã Thành phố Hà Nội
983 09832 Xã Hoài Đức Xã Thành phố Hà Nội
984 09856 Xã Dương Hòa Xã Thành phố Hà Nội
985 09871 Xã Sơn Đồng Xã Thành phố Hà Nội
986 09877 Xã An Khánh Xã Thành phố Hà Nội
987 09886 Phường Dương Nội Phường Thành phố Hà Nội
988 09895 Xã Quốc Oai Xã Thành phố Hà Nội
989 09910 Xã Kiều Phú Xã Thành phố Hà Nội
990 09931 Xã Hưng Đạo Xã Thành phố Hà Nội
991 09952 Xã Phú Cát Xã Thành phố Hà Nội
992 09955 Xã Thạch Thất Xã Thành phố Hà Nội
993 09982 Xã Hạ Bằng Xã Thành phố Hà Nội
994 09988 Xã Hòa Lạc Xã Thành phố Hà Nội
995 10003 Xã Tây Phương Xã Thành phố Hà Nội
996 10015 Phường Chương Mỹ Phường Thành phố Hà Nội
997 10030 Xã Phú Nghĩa Xã Thành phố Hà Nội
998 10045 Xã Xuân Mai Xã Thành phố Hà Nội
999 10072 Xã Quảng Bị Xã Thành phố Hà Nội
1000 10081 Xã Trần Phú Xã Thành phố Hà Nội

🗺️ Xem theo tỉnh thành